Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hồn nhiên" (1)

hồn nhiên
phát
Tiếng Anh Tính từinnocence
Từ vựng của tôi
Trẻ em hồn nhiên vui đùa.
Children are innocent.

swap_horiz Từ liên quan "hồn nhiên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hồn nhiên" (1)

Trẻ em hồn nhiên vui đùa.
Children are innocent.